Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt nạm bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 3,4 µg 142%
- Choline 71,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 271 mg 6%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 17 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 280 | 19 g | 0 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 560 | 39 g | 0 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 140 | 9,7 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 841 | 58 g | 0 g | 66 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1121 | 78 g | 0 g | 88 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 8,6 g | 0 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 26 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 34 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 43 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vairút xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", tất cả các loại, sống196 kcal / 100 g
- Thịt vai bòchuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, all grades, raw244 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết top bladethịt bò, vai, bít tết phần trên và giữa, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống182 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, sống259 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt nạm bò
100 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
100 g thịt nạm bò có 248 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt nạm bò có 280 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt nạm bò có 560 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt nạm bò có 140 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt nạm bò có 841 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt nạm bò có 1121 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 88 g chất béo.
50 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
50 g thịt nạm bò có 124 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
150 g thịt nạm bò có 372 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ