Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8 inch, loại choice, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 100 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 8,2 mg 75%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,5 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 26 g | 0 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 305 | 22 g | 0 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 610 | 45 g | 0 g | 46 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 153 | 11 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 915 | 67 g | 0 g | 70 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1221 | 90 g | 0 g | 93 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 13 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 40 g | 0 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 53 g | 0 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 66 g | 0 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", choice, sống133 kcal / 100 g
- Thịt bò vai nấuvai, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om231 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm nhừthịt nạc vai, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, kho306 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòcó xương, nạc, đã nấu chín, kho/om283 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 3 mm, loại choice, nấu chín, quay270 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0317 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nướng
100 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nướng có 359 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nướng có 305 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nướng có 610 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nướng có 153 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nướng có 915 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nướng có 1221 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 93 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nướng có 180 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nướng có 539 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ