Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò vai nấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
vai, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,5 µg 146%
- Choline 94,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 11,2 mg 102%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 34,8 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 31 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 26 g | 0 g | 9,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 393 | 52 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 13 g | 0 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 589 | 78 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 785 | 104 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 15 g | 0 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 46 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 61 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 76 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Thịt vai bò omthịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om212 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho om224 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", choice, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, om288 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò vai nấu
100 g thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò vai nấu có 231 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò vai nấu có 196 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò vai nấu có 393 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò vai nấu có 98 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò vai nấu có 589 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò vai nấu có 785 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò vai nấu có 116 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò vai nấu có 347 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ