Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò hầm nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc vai, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
- Choline 85,4 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 9,3 mg 84%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,7 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 27 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 245 | 23 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 490 | 46 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 12 g | 0 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 734 | 69 g | 0 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 979 | 92 g | 0 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 14 g | 0 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 41 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 54 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 68 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, om318 kcal / 100 g
- Thịt nạm vai nấu omkhông xương, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", select, đã nấu chín, kho200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", select, nấu chín, om215 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, om288 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò hầm nhừ
100 g thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò hầm nhừ có 288 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò hầm nhừ có 245 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò hầm nhừ có 490 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò hầm nhừ có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò hầm nhừ có 734 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò hầm nhừ có 979 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò hầm nhừ có 144 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò hầm nhừ có 432 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ