Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò vai nấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
vai, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,2 µg 134%
- Choline 99,8 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 11,5 mg 104%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 31 g | 0 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 26 g | 0 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 367 | 52 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 551 | 78 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 734 | 104 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 15 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 46 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 61 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 77 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", select, nấu chín, om215 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò vai nấu
100 g thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò vai nấu có 216 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò vai nấu có 184 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò vai nấu có 367 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò vai nấu có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò vai nấu có 551 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò vai nấu có 734 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò vai nấu có 108 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g thịt bò vai nấu có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò vai nấu có 324 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ