Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò cổ vai nướng nồi
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
- Choline 132 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 8,4 mg 77%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 39,4 µg 72%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 35 g | 0 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 174 | 29 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 349 | 59 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 523 | 88 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 697 | 118 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 17 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 52 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 69 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 87 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng taythịt vai, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, nấu chín, kho195 kcal / 100 g
- Thịt vai bò omthịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om212 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò cổ vai nướng nồi
100 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có 205 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 174 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 349 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 87 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 523 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 697 kcal, gồm 118 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có 103 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có 308 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ