Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò cổ vai nướng nồi
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ còn 3 mm, loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
- Choline 93 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 27,6 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 22 g | 0 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 141 | 25 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 283 | 50 g | 0 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 71 | 13 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 424 | 76 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 565 | 101 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 11 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 33 g | 0 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 45 g | 0 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 56 g | 0 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò sốngthịt nạc và mỡ thăn bò, lọc bỏ mỡ đến 1/8 inch, chọn lọc, sống239 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, sống132 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay/nướng lò192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò cổ vai nướng nồi
100 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có 125 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 141 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 283 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 424 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò cổ vai nướng nồi có 565 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có 63 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò cổ vai nướng nồi có 188 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ