Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ thăn bò, lọc bỏ mỡ đến 1/8 inch, chọn lọc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 80,7 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,8 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 19 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 270 | 22 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 540 | 44 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 135 | 11 g | 0 g | 9,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 810 | 66 g | 0 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1080 | 87 g | 0 g | 79 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 9,7 g | 0 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 29 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 39 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 48 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần thịt nạc, lọc mỡ còn 3 mm, loại select, sống125 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, sống139 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, sống132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò sống
100 g Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò sống có 239 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò sống có 270 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò sống có 540 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò sống có 135 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò sống có 810 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò sống có 1080 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
50 g Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò sống có 120 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Thịt vai bò sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò sống có 359 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168670 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ