Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nấu nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ thăn bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, chọn lọc, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 115 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 111 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 6,9 mg 62%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,9 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 241 | 25 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 481 | 50 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 120 | 12 g | 0 g | 7,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 722 | 75 g | 0 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 962 | 99 g | 0 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 15 g | 0 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 44 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 59 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 73 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt nạm vai nấu omkhông xương, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", select, đã nấu chín, kho200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", select, nấu chín, om215 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 1/4", choice, nấu chín, kho346 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nấu nhừ
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có 283 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 241 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 481 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 120 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 722 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 962 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có 142 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có 425 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ