Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng tay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, kho om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,33 mg 20%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 2,5 µg 105%
- Choline 132 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 8,3 mg 76%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 35,4 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 35 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 182 | 30 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 364 | 59 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 15 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 546 | 88 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 728 | 118 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 17 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 52 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 69 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 87 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om219 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng tay
100 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng tay có 214 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tay có 182 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tay có 364 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tay có 91 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tay có 546 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tay có 728 kcal, gồm 118 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng tay có 107 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng tay có 321 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ