Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,5 µg 145%
- Choline 99,5 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 11,4 mg 103%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 35,7 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 31 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 186 | 27 g | 0 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 372 | 53 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 93 | 13 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 558 | 80 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 745 | 107 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 16 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 47 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 63 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 78 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bò phần trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã lọc bỏ toàn bộ mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc nướngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, đã nấu, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò select nạc nướngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", select, đã nấu, nướng187 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm nhừthịt nạc vai, lọc bỏ xương, chỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, kho216 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
- Bít tết top bladethịt bò, vai, bít tết phần trên và giữa, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống182 kcal / 100 g
- Bít tết phần trên vaithịt bò, vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng222 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, om288 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết vai bò
100 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết vai bò có 219 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết vai bò có 186 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết vai bò có 372 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết vai bò có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết vai bò có 558 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết vai bò có 745 kcal, gồm 107 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết vai bò có 110 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết vai bò có 329 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ