Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò hầm nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc vai, lọc bỏ xương, chỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 141%
- Choline 97 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 11,3 mg 103%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 31 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 26 g | 0 g | 8,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 367 | 52 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 13 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 551 | 78 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 734 | 104 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 15 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 46 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 61 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 76 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om219 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, om288 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò hầm nhừ
Thịt bò hầm nhừ là phần nào của con bò?
Đây là phần thịt vai dưới, thường có mô liên kết nên hợp với cách nấu lâu, ẩm; khi hầm chậm, mô này mềm ra và thịt dễ tách bằng nĩa.
Hầm thịt bò bao lâu thì mềm nhừ?
Áp chảo cho xém mặt trước, rồi đậy nắp hầm liu riu trong nước dùng hoặc nước sốt khoảng 2,5–3,5 giờ, đến khi nĩa xuyên qua dễ dàng. Nồi áp suất thường cần khoảng 45–60 phút sau khi đạt áp suất.
Nên cắt thịt bò hầm nhừ theo thớ hay ngang thớ?
Nếu định thái thành lát để ăn, hãy để thịt nghỉ khoảng 15 phút sau khi nấu rồi cắt ngang thớ; lát sẽ dễ nhai hơn. Nếu thịt đã mềm rục, dùng hai nĩa xé dọc thớ để làm nhân bánh mì hoặc ăn cùng cơm.
Thịt bò hầm nhừ hợp nấu món gì?
Bạn có thể dùng thịt cho bò hầm rau củ, bò kho hoặc món hầm với rượu vang và hành tây. Cho cà rốt, khoai tây vào gần cuối để rau củ chín mềm mà không nát.
Bảo quản thịt bò hầm nhừ đã nấu thế nào?
Chia thịt và nước sốt vào hộp nông, cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu và dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng; có thể thêm chút nước dùng nếu sốt đặc.
Thịt bò hầm nhừ khác thịt bò vai nấu chậm thế nào?
Hai loại khá gần nhau về dinh dưỡng: thịt bò hầm nhừ có 31 g protein và 10 g chất béo trên 100 g, còn thịt bò vai nấu chậm có 31,5 g protein và 7,78 g chất béo. Cả hai đều hợp với cách nấu chậm, có nước.
Một khẩu phần thịt bò hầm nhừ thường là bao nhiêu?
Một phần thịt chín thường khoảng 85 g, cỡ lòng bàn tay nhỏ. Lượng đó có 184 kcal và 26 g protein.
Thịt bò hầm nhừ có những chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Kẽm là chất nổi bật: 100 g cung cấp 11,3 mg, tương đương hơn 100% giá trị tham chiếu hằng ngày. Thịt bò cũng là nguồn sắt, với 3,2 mg trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 169444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ