Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
rút xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ còn 0", tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,1 µg 130%
- Choline 71,5 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,7 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 21 g | 0,3 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 158 | 24 g | 0,4 g | 6,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 316 | 48 g | 0,7 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 12 g | 0,2 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 475 | 72 g | 1,1 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 633 | 96 g | 1,4 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 32 g | 0,5 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 42 g | 0,6 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 53 g | 0,8 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, sống123 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng vaithịt vai, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống144 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai
100 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 140 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 158 kcal, gồm 24 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 316 kcal, gồm 48 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 475 kcal, gồm 72 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 633 kcal, gồm 96 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 210 kcal, gồm 32 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ