Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
rút xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
- Choline 63,2 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 7 mg 63%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 24,6 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 19 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 211 | 22 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 423 | 43 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 106 | 11 g | 0 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 634 | 65 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 845 | 87 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 9,6 g | 0 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 38 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 48 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, sống230 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm nhừthịt nạc vai, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho288 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai
100 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 187 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 211 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 423 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 106 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 634 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 845 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 94 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 281 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ