Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3,3 µg 136%
- Choline 72,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 24,4 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 21 g | 0,4 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 164 | 24 g | 0,4 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 328 | 48 g | 0,9 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 82 | 12 g | 0,2 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 492 | 72 g | 1,3 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 655 | 96 g | 1,8 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 11 g | 0,2 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 32 g | 0,6 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 42 g | 0,8 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 53 g | 1 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", choice, sống133 kcal / 100 g
- Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tếtkhông xương, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai
100 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 145 kcal, gồm 21 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 164 kcal, gồm 24 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 328 kcal, gồm 48 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 492 kcal, gồm 72 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 655 kcal, gồm 96 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 218 kcal, gồm 32 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ