Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
rút xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 123%
- Choline 64,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 7 mg 64%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,7 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 19 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 228 | 22 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 457 | 43 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 114 | 11 g | 0 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 685 | 65 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 913 | 87 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 9,6 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 29 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 38 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 48 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", choice, sống133 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại choice, sống268 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 3 mm, loại choice, sống244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai
100 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 202 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 228 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 457 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 114 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 685 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 913 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 101 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vai có 303 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ