Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,45 mg 27%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
- Choline 70,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 380 mg 8%
- Kẽm 7,7 mg 70%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 27,6 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 21 g | 0,2 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 151 | 24 g | 0,2 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 303 | 48 g | 0,4 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 76 | 12 g | 0,1 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 454 | 71 g | 0,6 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 606 | 95 g | 0,9 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 11 g | 0,1 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 32 g | 0,3 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 42 g | 0,4 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 53 g | 0,5 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tếtkhông xương, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", select, sống127 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai
100 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 134 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 151 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 303 kcal, gồm 48 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 76 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 454 kcal, gồm 71 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 606 kcal, gồm 95 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vai có 201 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ