Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
- Choline 77,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 386 mg 8%
- Kẽm 7 mg 63%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 24,1 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 22 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 137 | 25 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 273 | 50 g | 0 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 410 | 74 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 547 | 99 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 33 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 44 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 55 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vaithịt vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống134 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vairút xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, sống187 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống144 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, sống110 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết
100 g Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 121 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 137 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 273 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 410 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 547 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tết có 182 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ