Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,7 µg 111%
- Choline 68,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 403 mg 9%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 23,8 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 21 g | 0,1 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 150 | 24 g | 0,1 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 301 | 48 g | 0,2 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 75 | 12 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 451 | 72 g | 0,2 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 601 | 96 g | 0,3 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 11 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 32 g | 0,1 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 42 g | 0,1 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 53 g | 0,2 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vaithịt vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vairút xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại choice, sống202 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 3 mm, loại choice, sống244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết
100 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 133 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 150 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 301 kcal, gồm 48 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 451 kcal, gồm 72 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 601 kcal, gồm 96 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 200 kcal, gồm 32 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ