Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
- Choline 76,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 383 mg 8%
- Kẽm 6,9 mg 63%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 22 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 144 | 25 g | 0 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 287 | 49 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 431 | 74 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 574 | 98 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 33 g | 0 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 43 g | 0 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 54 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vaithịt vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống134 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vairút xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, sống187 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống144 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết
100 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 127 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 144 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 287 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 431 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 574 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tết có 191 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ