Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 81 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,68 mg 40%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 3,3 µg 138%
  • Choline 86 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 3 mg 16%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 249 mg 20%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 8 mg 73%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 32,6 µg 59%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17829 g0 g6,3 g
1 khẩu phần85 g15124 g0 g5,3 g
2 khẩu phần170 g30349 g0 g11 g
½ khẩu phần42,5 g7612 g0 g2,7 g
3 khẩu phần255 g45473 g0 g16 g
4 khẩu phần340 g60597 g0 g21 g
50 g50 g8914 g0 g3,1 g
150 g150 g26743 g0 g9,4 g
200 g200 g35657 g0 g13 g
250 g250 g44571 g0 g16 g

Câu hỏi về Bít tết vai

Bít tết vai nên áp chảo hay nấu chậm?

Miếng mỏng, mềm có thể áp chảo nhanh trên chảo thật nóng; phần vai có nhiều gân hoặc dày thường ngon hơn khi hầm, om hoặc nấu chậm cho mềm. Với miếng áp chảo, để thịt nghỉ vài phút trước khi thái ngang thớ.

Áp chảo bít tết vai trong bao lâu?

Lau khô thịt, làm nóng chảo và áp chảo miếng dày khoảng 2–3 cm trong 3–5 phút mỗi mặt, rồi kiểm tra nhiệt độ ở phần dày nhất. Thịt bò nguyên miếng đạt 63 °C và nghỉ ít nhất 3 phút trước khi ăn.

Chọn bít tết vai thế nào để thịt mềm?

Chọn miếng có thớ thịt tương đối mịn, màu đỏ tươi và lớp mỡ phân bố đều; tránh miếng có dải gân lớn nếu bạn định áp chảo nhanh. Thái thịt ngang thớ khi ăn để miếng bít tết dễ nhai hơn.

Bít tết vai sống và đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Để thịt sống trong ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa nấu sớm, bọc kín rồi cấp đông. Bít tết đã nấu chín có thể giữ trong ngăn mát khoảng 3–4 ngày, trong hộp kín.

Bít tết vai hợp ăn với món gì?

Ăn kèm khoai tây nghiền, rau củ nướng hoặc salad; phần thịt thái lát cũng hợp với bánh mì kẹp, mì xào và cơm. Sốt tiêu, sốt nấm hoặc nước sốt làm từ phần nước thịt trong chảo đều dễ kết hợp.

Có thể dùng phần thịt nào thay bít tết vai?

Để áp chảo nhanh, có thể chọn thăn ngoại hoặc phần bít tết mềm tương tự; để hầm, dùng thịt bò phần vai hoặc nạm có gân. Nếu thay bằng miếng nhiều gân, hãy nấu lâu và nhỏ lửa thay vì áp chảo nhanh.

Một khẩu phần bít tết vai có bao nhiêu protein?

Một khẩu phần khoảng 85 g cung cấp 24 g protein.

Bít tết vai có nhiều kẽm không?

Có: kẽm là khoáng chất nổi bật trong bít tết vai, với 8 mg trên 100 g.

Nguồn: USDA FoodData Central 168731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ