Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần trên và giữa vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", loại select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 5,7 µg 238%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 401 mg 9%
- Kẽm 7,6 mg 69%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 44,3 µg 81%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 27 g | 0 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 23 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 299 | 45 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 449 | 68 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 598 | 91 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 13 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 40 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 53 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 67 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ194 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò select nạc nướngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", select, đã nấu, nướng187 kcal / 100 g
- Thịt vai bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, nấu chín, nướng283 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng181 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
- Huân chương thăn vai bòthịt bò, vai, phần vai, thịt nạc và mỡ, được lóc mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần trên và giữa vai
100 g Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần trên và giữa vai có 176 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần trên và giữa vai có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần trên và giữa vai có 299 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần trên và giữa vai có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần trên và giữa vai có 449 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần trên và giữa vai có 598 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần trên và giữa vai có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Bít tết phần trên và giữa vai có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần trên và giữa vai có 264 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ