Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 141%
- Choline 98,2 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 8,8 mg 80%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 26 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 193 | 22 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 386 | 44 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 96 | 11 g | 0 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 579 | 66 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 772 | 88 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 13 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 39 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 52 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 64 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8 inch, loại choice, đã nấu chín, om359 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu nhừchuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, cooked, braised309 kcal / 100 g
- Bít tết top bladethịt bò, vai, bít tết phần trên và giữa, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống182 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò phần trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã lọc bỏ toàn bộ mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Thịt nạm bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0334 kcal / 100 g
- Thịt bò vai nấuvai, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om231 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, nấu chín, nướng278 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 227 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có 193 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có 386 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có 579 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có 772 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 114 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 341 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ