Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nấu nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, cooked, braised
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 121 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 241 mg 5%
- Kẽm 6,9 mg 62%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,8 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 30 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 263 | 26 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 525 | 51 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 131 | 13 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 788 | 77 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1051 | 103 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 15 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 45 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 60 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 76 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, sống139 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nấu nhừ
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có 309 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 263 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 525 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 131 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 788 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 1051 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có 155 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có 464 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ