Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nấu nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, cooked, braised
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 119 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2 µg 83%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 7,1 mg 64%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 30 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 251 | 26 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 502 | 51 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 125 | 13 g | 0 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 752 | 77 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1003 | 102 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 15 g | 0 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 45 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 60 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 75 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt bò vai nấuvai, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om216 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", select, nấu chín, om215 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nấu nhừ
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có 295 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 251 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 502 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 125 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 752 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 1003 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có 148 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có 443 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ