Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng tay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
- Choline 92,3 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 5,6 mg 50%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 22 g | 0 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 149 | 25 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 298 | 50 g | 0 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 75 | 13 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 447 | 75 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 597 | 100 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 33 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 44 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 55 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần thịt nạc, lọc mỡ còn 3 mm, loại select, sống125 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng vaithịt vai, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", mọi loại, sống146 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay/nướng lò192 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, quay164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng tay
100 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng tay có 132 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng tay có 149 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng tay có 298 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng tay có 75 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng tay có 447 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng tay có 597 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng tay có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng tay có 198 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ