Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng tay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 106 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 2,7 µg 112%
- Choline 132 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 8,2 mg 75%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 34,7 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 35 g | 0 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 190 | 30 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 381 | 59 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 95 | 15 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 571 | 89 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 762 | 118 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 17 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 52 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 69 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 87 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng tay
100 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng tay có 224 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tay có 190 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tay có 381 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tay có 95 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tay có 571 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tay có 762 kcal, gồm 118 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng tay có 112 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng tay có 336 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171817 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ