Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nấu nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, all grades, cooked, braised
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 120 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 7 mg 63%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,3 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 30 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 257 | 26 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 513 | 51 g | 0 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 128 | 13 g | 0 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 770 | 77 g | 0 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1027 | 102 g | 0 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 15 g | 0 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 45 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 60 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 75 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng vaithịt vai, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om219 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 1/4", choice, nấu chín, kho346 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nấu nhừ
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có 302 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 257 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 513 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 770 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 1027 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có 151 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có 453 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ