Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nấu nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ thăn bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, tất cả các loại, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 116 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 110 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 29 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 252 | 25 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 505 | 49 g | 0 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 126 | 12 g | 0 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 757 | 74 g | 0 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1010 | 98 g | 0 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 15 g | 0 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 43 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 58 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 72 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòchuck, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho305 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nấu nhừ
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nấu nhừ có 297 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 252 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 505 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 126 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 757 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu nhừ có 1010 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nấu nhừ có 149 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nấu nhừ có 446 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ