Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng tay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt vai, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 33 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2,3 µg 94%
- Choline 127 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 8,1 mg 74%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 37,9 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 33 g | 0 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 166 | 28 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 332 | 57 g | 0 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 14 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 497 | 85 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 663 | 114 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 17 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 50 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 67 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 83 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt nạm vai nấu omkhông xương, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", select, đã nấu chín, kho200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", select, nấu chín, om215 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng tay
100 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng tay có 195 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tay có 166 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tay có 332 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tay có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tay có 497 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tay có 663 kcal, gồm 114 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng tay có 98 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng tay có 293 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ