Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nạm vai nấu om
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", select, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 140%
- Choline 99,7 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 9,3 mg 84%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 36,6 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 31 g | 0 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 170 | 27 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 340 | 53 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 13 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 510 | 80 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 680 | 106 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 16 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 47 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 62 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 78 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tếtkhông xương, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt vai, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, nấu chín, kho195 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Vai bòkhông mỡ, đã nấu chín, không dầu, có muối183 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nạm vai nấu om
100 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nạm vai nấu om có 200 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạm vai nấu om có 170 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạm vai nấu om có 340 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạm vai nấu om có 85 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạm vai nấu om có 510 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạm vai nấu om có 680 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nạm vai nấu om có 100 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nạm vai nấu om có 300 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171226 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ