Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nấu chậm
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại hạng, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 141%
- Choline 101 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 359 mg 8%
- Kẽm 9,4 mg 86%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 38,1 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 32 g | 0 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 27 g | 0 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 54 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 13 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 80 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 107 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 16 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 47 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 63 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 79 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò omthịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om212 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, kho om214 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại hạng, đã nấu chín, nướng vỉ182 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nấu chậm
100 g Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nấu chậm có 196 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu chậm có 167 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu chậm có 333 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu chậm có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu chậm có 500 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu chậm có 666 kcal, gồm 107 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nấu chậm có 98 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nấu chậm có 294 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ