Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,54 mg 31%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 140%
- Choline 99,5 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 9,2 mg 84%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 37,5 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 31 g | 0 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 173 | 26 g | 0 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 347 | 53 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 13 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 520 | 79 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 694 | 106 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 16 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 47 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 62 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 78 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tếtkhông xương, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt vai bò omthịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om212 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, kho om214 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại hạng, đã nấu chín, nướng vỉ182 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nạm vai nấu om
100 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nạm vai nấu om có 204 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạm vai nấu om có 173 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạm vai nấu om có 347 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạm vai nấu om có 87 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạm vai nấu om có 520 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạm vai nấu om có 694 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nạm vai nấu om có 102 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nạm vai nấu om có 306 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ