Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 141%
- Choline 87,5 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 8 mg 73%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,7 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 28 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 155 | 24 g | 0 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 309 | 48 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 12 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 464 | 72 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 619 | 96 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 14 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 42 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 57 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 71 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bò phần trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã lọc bỏ toàn bộ mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc nướngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, đã nấu, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò select nạc nướngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", select, đã nấu, nướng187 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng277 kcal / 100 g
- Bít tết bả vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ210 kcal / 100 g
- Bít tết phần trên và giữa vaithịt bò, vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", loại select, đã nấu chín, nướng176 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Huân chương thăn vai bòthịt bò, vai, phần vai, thịt nạc và mỡ, được lóc mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết vai bò
100 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết vai bò có 182 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết vai bò có 155 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết vai bò có 309 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết vai bò có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết vai bò có 464 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết vai bò có 619 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết vai bò có 91 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết vai bò có 273 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171789 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ