Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò om
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 33 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
- Choline 127 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 33 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 33 g | 0 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 180 | 28 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 360 | 57 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 14 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 541 | 85 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 721 | 113 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 17 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 50 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 67 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 83 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, nấu chín, kho om205 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò om
100 g Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò om có 212 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò om có 180 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò om có 360 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò om có 90 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò om có 541 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò om có 721 kcal, gồm 113 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò om có 106 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt vai bò om có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò om có 318 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ