Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
- Choline 79,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 4,6 mg 41%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 19 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 281 | 22 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 563 | 43 g | 0 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 141 | 11 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 844 | 65 g | 0 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1125 | 87 g | 0 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 9,6 g | 0 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 29 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 38 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 48 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò quaysống117 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại choice, sống268 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", choice, sống133 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, sống139 kcal / 100 g
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần thịt nạc, lọc mỡ còn 3 mm, loại select, sống125 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 249 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò có 281 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò có 563 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò có 141 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò có 844 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò có 1125 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 125 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 374 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168668 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ