Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 596 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 63 g 81%
  • Chất béo bão hòa 23 g 113%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 73 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 1 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5966,5 g0 g63 g
1 khẩu phần113 g6737,4 g0 g72 g
2 khẩu phần226 g134715 g0 g143 g
½ khẩu phần56,5 g3373,7 g0 g36 g
3 khẩu phần339 g202022 g0 g215 g
4 khẩu phần452 g269430 g0 g286 g
50 g50 g2983,3 g0 g32 g
150 g150 g8949,8 g0 g95 g
200 g200 g119213 g0 g127 g
250 g250 g149016 g0 g158 g

Câu hỏi về thịt bò Wagyu Úc

100 g thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

100 g thịt bò Wagyu Úc có 596 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) thịt bò Wagyu Úc có 673 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) thịt bò Wagyu Úc có 1347 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 143 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) thịt bò Wagyu Úc có 337 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) thịt bò Wagyu Úc có 2020 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 215 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) thịt bò Wagyu Úc có 2694 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 286 g chất béo.

50 g thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

50 g thịt bò Wagyu Úc có 298 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

150 g thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

150 g thịt bò Wagyu Úc có 894 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ