Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 9,8 g | 0 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 29 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 39 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 49 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống596 kcal / 100 g
- Thịt bòsống128 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
- Thịt bò vân mỡsống147 kcal / 100 g
- Bít tết bòsống229 kcal / 100 g
- Lưỡi bòsống176 kcal / 100 g
- Sườn bò prime ribsống165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò wagyu
Áp chảo bít tết thịt bò wagyu thế nào để không bị ngấy?
Thấm khô miếng thịt, làm nóng chảo thật già rồi áp mỗi mặt khoảng 1–2 phút; phần mỡ trong vân thịt sẽ tự chảy ra nên thường không cần thêm dầu. Để thịt nghỉ vài phút trước khi thái.
Nên nấu thịt bò wagyu chín đến mức nào?
Với bít tết nguyên miếng, mức tái vừa giúp thịt mềm và giữ được vị béo; dùng nhiệt kế đo phần dày nhất, đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút. Thịt băm cần nấu chín kỹ hơn.
Thịt bò wagyu mua về bảo quản ra sao?
Nếu dùng trong vài ngày, để thịt trong bao bì kín ở ngăn mát lạnh nhất; đặt khay bên dưới để nước thịt không nhỏ vào thực phẩm khác. Muốn để lâu hơn, chia phần, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát.
Chọn thịt bò wagyu thế nào khi mua?
Vân mỡ nhỏ, phân bố đều thường cho miếng thịt béo và mềm hơn; chọn miếng có màu đỏ tươi, mỡ sáng màu và bao bì còn kín. Nhãn A5 của Wagyu Nhật Bản là hạng phân loại, không phải tên giống bò.
Thịt bò wagyu hợp làm món gì?
Thái lát mỏng để nhúng lẩu shabu-shabu hoặc nấu sukiyaki; phần thịt nhiều vân mỡ cũng hợp làm bít tết áp chảo nhanh. Ăn kèm rau xanh, nấm hoặc củ cải bào giúp cân bằng vị béo.
Thịt bò wagyu khác thịt bò thường ở điểm nào?
Wagyu thường có vân mỡ xen trong thớ thịt rõ hơn, nên khi nấu nhanh sẽ mềm và béo hơn. Thịt bò thường trong danh sách này có 128 kcal và 4,2 g chất béo trên 100 g; Wagyu có 240 kcal và 18 g chất béo trên cùng lượng.
Wagyu có nghĩa là gì?
Wagyu ghép từ các từ tiếng Nhật chỉ “Nhật Bản” và “bò”; tên này dùng cho các dòng bò Nhật được nuôi để lấy thịt, chứ không chỉ một cách chế biến.
Nguồn: ausnut F010350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ