Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
176
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 16 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 8,1 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 24 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 32 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 41 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lưỡi bò
100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi bò có 176 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi bò có 88 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi bò có 264 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
200 g Lưỡi bò có 352 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
250 g Lưỡi bò có 440 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: slv 1447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ