Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò wagyu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
292
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 24 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 36 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 48 g | 0 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 60 g | 0 g | 55 g |
Câu hỏi về Thịt bò wagyu
100 g Thịt bò wagyu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò wagyu có 292 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò wagyu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò wagyu có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt bò wagyu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò wagyu có 438 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Thịt bò wagyu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò wagyu có 584 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Thịt bò wagyu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò wagyu có 730 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ