Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, thăn, không xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 233 | 22 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 466 | 45 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 116 | 11 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 698 | 67 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 931 | 89 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 9,9 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 30 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 39 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 49 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, thịt nạc và mỡ, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống289 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, phần thăn, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống151 kcal / 100 g
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống596 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội cừuúc, nhập khẩu, tươi, không xương, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống143 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
Câu hỏi về bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc
100 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
100 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 206 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 233 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 466 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 698 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 931 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
50 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 103 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
150 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 309 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ