Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 19 g | 0,6 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 268 | 21 g | 0,6 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 536 | 43 g | 1,3 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 134 | 11 g | 0,3 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 803 | 64 g | 1,9 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1071 | 85 g | 2,6 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 9,4 g | 0,3 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 28 g | 0,9 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 38 g | 1,1 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 47 g | 1,4 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úcúc, nhập khẩu, wagyu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống331 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống138 kcal / 100 g
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống639 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống136 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
Câu hỏi về bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc
100 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
100 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 237 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 268 kcal, gồm 21 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 536 kcal, gồm 43 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 134 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 803 kcal, gồm 64 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 1071 kcal, gồm 85 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
50 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 119 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
150 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 356 kcal, gồm 28 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ