Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, wagyu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 17 g | 0,1 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 374 | 19 g | 0,1 g | 33 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 748 | 38 g | 0,3 g | 66 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 187 | 9,6 g | 0,1 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1122 | 57 g | 0,4 g | 99 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1496 | 77 g | 0,6 g | 132 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 8,5 g | 0,1 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 25 g | 0,2 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 34 g | 0,3 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 42 g | 0,3 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống237 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn trênúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống131 kcal / 100 g
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống639 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòúc, nhập khẩu, ăn cỏ, đùi, không xương, nạc và mỡ, sống129 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc
100 g Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 331 kcal, gồm 17 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 374 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 748 kcal, gồm 38 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 66 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 187 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 1122 kcal, gồm 57 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 99 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 1496 kcal, gồm 77 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 132 g chất béo.
50 g Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 166 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úc có 497 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ