Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 639 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 68 g 87%
  • Chất béo bão hòa 22 g 112%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 43 mg 2%
  • Cholesterol 95 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,81 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6395,5 g1 g68 g
1 khẩu phần113 g7226,3 g1,1 g77 g
2 khẩu phần226 g144413 g2,2 g154 g
½ khẩu phần56,5 g3613,1 g0,5 g39 g
3 khẩu phần339 g216619 g3,3 g231 g
4 khẩu phần452 g288825 g4,4 g308 g
50 g50 g3202,8 g0,5 g34 g
150 g150 g9598,3 g1,5 g102 g
200 g200 g127811 g1,9 g136 g
250 g250 g159814 g2,4 g170 g

Câu hỏi về thịt bò Wagyu Úc

100 g thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

100 g thịt bò Wagyu Úc có 639 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 68 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) thịt bò Wagyu Úc có 722 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 77 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) thịt bò Wagyu Úc có 1444 kcal, gồm 13 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 154 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) thịt bò Wagyu Úc có 361 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) thịt bò Wagyu Úc có 2166 kcal, gồm 19 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 231 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) thịt bò Wagyu Úc có 2888 kcal, gồm 25 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 308 g chất béo.

50 g thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

50 g thịt bò Wagyu Úc có 320 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 34 g chất béo.

150 g thịt bò Wagyu Úc có bao nhiêu calo?

150 g thịt bò Wagyu Úc có 959 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 102 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173967 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ