Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 509 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 51 g 66%
  • Chất béo bão hòa 23 g 113%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 36 mg 2%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,95 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50911 g0,4 g51 g
1 khẩu phần113 g57513 g0,4 g58 g
2 khẩu phần226 g115026 g0,9 g116 g
½ khẩu phần56,5 g2886,4 g0,2 g29 g
3 khẩu phần339 g172638 g1,3 g174 g
4 khẩu phần452 g230151 g1,8 g232 g
50 g50 g2555,7 g0,2 g26 g
150 g150 g76417 g0,6 g77 g
200 g200 g101823 g0,8 g103 g
250 g250 g127328 g1 g128 g

Câu hỏi về Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ

100 g Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 509 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 51 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 575 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 58 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 1150 kcal, gồm 26 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 116 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 288 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 1726 kcal, gồm 38 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 174 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 2301 kcal, gồm 51 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 232 g chất béo.

50 g Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 255 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ bên ngoài bò ăn cỏ có 764 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ