Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 562 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 58 g 74%
  • Chất béo bão hòa 27 g 133%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 34 mg 1%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,89 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5629,6 g1,1 g58 g
1 khẩu phần113 g63511 g1,2 g65 g
2 khẩu phần226 g127022 g2,4 g131 g
½ khẩu phần56,5 g3185,4 g0,6 g33 g
3 khẩu phần339 g190533 g3,6 g196 g
4 khẩu phần452 g254043 g4,8 g261 g
50 g50 g2814,8 g0,5 g29 g
150 g150 g84314 g1,6 g87 g
200 g200 g112419 g2,1 g116 g
250 g250 g140524 g2,7 g144 g

Câu hỏi về Mỡ đường nối bò ăn cỏ

100 g Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 562 kcal, gồm 9,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 58 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 635 kcal, gồm 11 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 65 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 1270 kcal, gồm 22 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 131 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 318 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 1905 kcal, gồm 33 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 196 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 2540 kcal, gồm 43 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 261 g chất béo.

50 g Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 281 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.

150 g Mỡ đường nối bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ đường nối bò ăn cỏ có 843 kcal, gồm 14 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 87 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ