Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 216 | 23 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 432 | 46 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 108 | 11 g | 0 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 647 | 68 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 863 | 91 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 10 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 30 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 40 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 51 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống223 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, phần thăn, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống151 kcal / 100 g
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống596 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống136 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
Câu hỏi về bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc
100 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
100 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 191 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 216 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 432 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 108 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 647 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 863 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
50 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 96 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
150 g bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úc có 287 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173966 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ