Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, wagyu, sườn, không xương, chỉ có phần nạc, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 20 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 264 | 23 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 529 | 46 g | 0 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 132 | 12 g | 0 g | 9,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 793 | 69 g | 0 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1058 | 92 g | 0 g | 77 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 10 g | 0 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 31 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 41 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 51 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống223 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống191 kcal / 100 g
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống596 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, raw133 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, sống148 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, prime, sống335 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc
100 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 234 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 264 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 529 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 132 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 793 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 1058 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
50 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 117 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 351 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ