Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, không xương, chỉ có phần nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 18 g | 0,5 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 373 | 20 g | 0,5 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 746 | 40 g | 1 g | 65 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 186 | 9,9 g | 0,3 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1119 | 60 g | 1,6 g | 97 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1492 | 80 g | 2,1 g | 129 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 8,8 g | 0,2 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 26 g | 0,7 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 35 g | 0,9 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 44 g | 1,2 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úcúc, nhập khẩu, wagyu, thăn, không xương, chỉ phần thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống331 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống191 kcal / 100 g
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống596 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, raw133 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, sống148 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, prime, sống335 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc
100 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 330 kcal, gồm 18 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 373 kcal, gồm 20 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 32 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 746 kcal, gồm 40 g đạm, 1 g carbohydrate và 65 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 186 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 1119 kcal, gồm 60 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 97 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 1492 kcal, gồm 80 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 129 g chất béo.
50 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 165 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 495 kcal, gồm 26 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171738 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ