Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, wagyu, sườn, không xương, phần nạc và mỡ, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 317 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 317 | 17 g | 0 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 358 | 19 g | 0 g | 31 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 716 | 39 g | 0 g | 63 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 179 | 9,6 g | 0 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1075 | 58 g | 0 g | 94 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1433 | 77 g | 0 g | 125 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 8,5 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 476 | 26 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 634 | 34 g | 0 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 793 | 43 g | 0 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng thăn lưng trên Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, thịt nạc và mỡ, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống289 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng thăn nội Wagyu Úcnhập khẩu, thăn, không xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống206 kcal / 100 g
- Thịt bò Wagyu Úcnhập khẩu, mỡ bên ngoài, điểm vẫn mỡ Úc 4/5, sống596 kcal / 100 g
- Mỡ đường nối Wagyuúc, nhập khẩu, điểm vẫn mỡ 9, sống627 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, sống274 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, prime, sống335 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, raw138 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, sống148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc
100 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 317 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 358 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 716 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 179 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 1075 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 94 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 1433 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 125 g chất béo.
50 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 159 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úc có 476 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ